basket case
/'bɑ:skitkeis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người tàn phế nghiêm trọng: Một người bị mất hết tay chân hoặc bị tàn tật nặng đến mức không thể tự chăm sóc bản thân.
- Người hoặc tổ chức kiệt quệ, suy sụp hoàn toàn: Một người bị suy nhược thần kinh nghiêm trọng, hoặc một tổ chức, quốc gia thất bại và không còn khả năng hoạt động độc lập.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After the accident, he was a complete basket case. (Sau vụ tai nạn, anh ta trở thành một người tàn phế hoàn toàn.)
- The company is an economic basket case, unable to pay its debts. (Công ty đó là một tổ chức kinh tế kiệt quệ, không có khả năng trả nợ.)
- She was a nervous basket case before her big presentation. (Cô ấy đã là một người suy sụp thần kinh trước buổi thuyết trình quan trọng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a basket case": là một người/tổ chức kiệt quệ, không còn khả năng hoạt động bình thường.
- Without that contract, our department will be a basket case. (Nếu không có hợp đồng đó, bộ phận của chúng ta sẽ kiệt quệ.)
"emotional basket case": người suy sụp về mặt cảm xúc.
- The breakup left him an emotional basket case for weeks. (Cuộc chia tay khiến anh ta suy sụp cảm xúc trong nhiều tuần.)
Biến thể và từ gần giống
Nervous wreck (n): người suy nhược thần kinh, người lo lắng tột độ.
- I was a nervous wreck before the exam. (Tôi đã suy nhược thần kinh trước kỳ thi.)
Debilitated (adj): bị suy yếu, kiệt sức.
- The long illness left him debilitated. (Căn bệnh kéo dài khiến anh ta kiệt sức.)
Từ đồng nghĩa
- Wreck: người/tổ chức đổ nát, suy sụp.
- Disaster area: khu vực thảm họa (dùng theo nghĩa bóng cho một tình huống hỗn loạn).
Thành ngữ liên quan
- To be on the verge of a nervous breakdown: ở trên bờ vực của sự suy sụp thần kinh.
- The stress at work put her on the verge of a nervous breakdown. (Áp lực công việc đặt cô ấy trên bờ vực suy sụp thần kinh.)
danh từ
- bệnh nhân bị cưa cụt tất cả chân tay